cầm lỏng

cầm lỏng

Đừng cầm lỏng cái cốc, nó sẽ rơi mất.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nắm giữ một cách chắc chắn, tin tưởng: "cầm lỏng" chỉ hành động hoặc trạng thái nắm giữ điều đó với niềm tin vững chắc rằng sẽ thành công hoặc thuộc về mình. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh khẳng định một kết quả tích cực, không sự nghi ngờ.
    • Không buông lơi, không lỏng lẻo: Trái với nghĩa đen của "lỏng" (không chặt), "cầm lỏng" mang nghĩa bóng giữ chặt về mặt tinh thần, không để mất điều tốt đẹp.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (tin tưởng):
    • Đội bóng cầm lỏng chiến thắng sau bàn thắng quyết định. (Đội bóng tin chắc vào chiến thắng sau bàn thắng quyết định.)
    • Anh ấy cầm lỏng suất học bổng nhờ kết quả xuất sắc. (Anh ấy nắm chắc suất học bổng nhờ kết quả xuất sắc.)
  • Nghĩa 2 (giữ chặt):
    • Trong tình yêu, đừng cầm lỏng quá hãy để tự nhiên. (Trong tình yêu, đừng giữ chặt quá hãy để tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cầm lỏng thắng lợi": tin tưởng chắc chắn vào thành công.
    • Sau nhiều nỗ lực, họ cầm lỏng thắng lợi trong cuộc thi. (Sau nhiều nỗ lực, họ tin chắc vào thành công trong cuộc thi.)
  • "cầm lỏng cơ hội": nắm chắc cơ hội, không để vuột mất.
    • ấy cầm lỏng cơ hội việc làm mới nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng. ( ấy nắm chắc cơ hội việc làm mới nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nắm chắc (động từ): giữ vững, tin tưởng hoàn toàngần nghĩa với "cầm lỏng".
    • Anh ấy nắm chắc phần thắng. (Anh ấy tin chắc vào phần thắng.)
  • Cầm (động từ): nắm, giữtừ gốc của "cầm lỏng".
    • Cầm tay nhau qua khó khăn. (Nắm tay nhau qua khó khăn.)
  • Lỏng lẻo (tính từ): không chặt chẽ, dễ tuộttrái nghĩa với "cầm lỏng".
    • Sự chuẩn bị lỏng lẻo dẫn đến thất bại. (Sự chuẩn bị không chặt chẽ dẫn đến thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Tin chắc: niềm tin vững vàng.
    • Tôi tin chắc rằng dự án sẽ thành công. (Tôi niềm tin vững vàng rằng dự án sẽ thành công.)
  • Chắc chắn: không còn nghi ngờ.
    • Kết quả này chắc chắn. (Kết quả này không còn nghi ngờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Cầm chắc trong tay: nắm giữ một cách chắc chắn, không thể mất.
    • Anh ấy cầm chắc trong tay tấm vàng. (Anh ấy nắm giữ một cách chắc chắn tấm vàng.)
  • Nắm đằng chuôi: nắm thế chủ động, chắc thắnggần nghĩa với "cầm lỏng".
    • Trong cuộc đàm phán, họ nắm đằng chuôi. (Trong cuộc đàm phán, họ nắm thế chủ động.)

Từ chứa "cầm lỏng"